Inter Bratislava
Slovakia
Inter Bratislava Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Inter Bratislava ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong 3. Liga, Tây
Inter Bratislava ghi trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Inter Bratislava là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 3. Liga, Tây
Inter Bratislava không ghi được bàn trong 22% tại 3. Liga, Tây
Bàn thua
Inter Bratislava để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại 3. Liga, Tây
Inter Bratislava để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Inter Bratislava đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại 3. Liga, Tây
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter Bratislava đã tham gia trong 3. Liga, Tây
Inter Bratislava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại 3. Liga, Tây
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Inter Bratislava tại 3. Liga, Tây
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Inter Bratislava tại 3. Liga, Tây
CDG thống kê
Inter Bratislava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Inter Bratislava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Inter Bratislava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại 3. Liga, Tây
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Inter Bratislava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Liga, Tây
Inter Bratislava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Liga, Tây
Inter Bratislava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Liga, Tây
Inter Bratislava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Liga, Tây
Inter Bratislava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Liga, Tây
Inter Bratislava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Liga, Tây
Kèo Chấp Thống Kê
Inter Bratislava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 3. Liga, Tây
Trong hiệp một, Inter Bratislava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 3. Liga, Tây
Trong hiệp hai, Inter Bratislava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 3. Liga, Tây
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Inter Bratislava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Inter Bratislava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 3. Liga, Tây
Trong hiệp một, Inter Bratislava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Trong hiệp một, Inter Bratislava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 3. Liga, Tây
Trong hiệp hai, Inter Bratislava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Trong hiệp hai, Inter Bratislava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 3. Liga, Tây
Phạt Góc Thống Kê
Inter Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Inter Bratislava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Liga, Tây
Trong hiệp một, Inter Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Inter Bratislava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Liga, Tây
Trong hiệp hai, Inter Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 3. Liga, Tây
Inter Bratislava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Liga, Tây
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Inter Bratislava Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 61:25 | 36 | 66 | |
| 2 | 30 | 13 | 10 | 7 | 46:36 | 10 | 49 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 55:47 | 8 | 48 | |
| 4 | 30 | 14 | 6 | 10 | 45:31 | 14 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 44:38 | 6 | 47 | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 47:35 | 12 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 57:49 | 8 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 6 | 12 | 35:36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | 45:48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44:46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 41:52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 38:49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 43:59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 11 | 13 | 33:50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 6 | 8 | 16 | 35:52 | -17 | 26 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation